translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "âm mưu" (1件)
âm mưu
日本語 陰謀
Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
彼らは政府転覆の陰謀で逮捕されました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "âm mưu" (1件)
thuyết âm mưu
日本語 陰謀論
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "âm mưu" (3件)
Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
彼らは政府転覆の陰謀で逮捕されました。
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
容疑者のグループは国境侵入を企てました。
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
この事件に関する陰謀論がインターネット上で広く拡散している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)